締める (しめる) — buộc
締める
ĐẾ
し め る
JLPTN5
Buộc
Buộc chặt; vặn chặt
Kín
Vặn
Vắt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 締める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 締める/しめる |
| Quá khứ (た) | 締めた |
| Phủ định (未然) | 締めない |
| Lịch sự (丁寧) | 締めます |
| te (て) | 締めて |
| Khả năng (可能) | 締められる |
| Thụ động (受身) | 締められる |
| Sai khiến (使役) | 締めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 締めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 締めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 締めろ |
| Ý chí (意向) | 締めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 締めるな |

