閉じる (とじる) — đóng; đóng lại
閉じる
BẾ
と じ る
JLPTN3
Đóng; đóng lại
夜
になったので
、
窓
を
閉
じる
。
Vì trời đã tối, tôi đóng cửa sổ lại.
Đóng; gập vào; nhắm (mắt)
Chỉnh sửa văn bản (thay đổi chữ kana thành kanji)
Kết thúc; đóng lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 閉じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 閉じる/とじる |
| Quá khứ (た) | 閉じた |
| Phủ định (未然) | 閉じない |
| Lịch sự (丁寧) | 閉じます |
| te (て) | 閉じて |
| Khả năng (可能) | 閉じられる |
| Thụ động (受身) | 閉じられる |
| Sai khiến (使役) | 閉じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 閉じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 閉じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 閉じろ |
| Ý chí (意向) | 閉じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 閉じるな |

