結ぶ (むすぶ) — kết lại
結ぶ
KẾT
む す ぶ
JLPTN3
Kết lại
Kết; buộc; nối
Mắc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 結ぶ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 結ぶ/むすぶ |
| Quá khứ (た) | 結んだ |
| Phủ định (未然) | 結ばない |
| Lịch sự (丁寧) | 結びます |
| te (て) | 結んで |
| Khả năng (可能) | 結べる |
| Thụ động (受身) | 結ばれる |
| Sai khiến (使役) | 結ばせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 結ばせられる |
| Điều kiện (条件) | 結べば |
| Mệnh lệnh (命令) | 結べ |
| Ý chí (意向) | 結ぼう |
| Cấm chỉ(禁止) | 結ぶな |

