結う (ゆう) — nối; buộc; ken.
結う
KẾT
ゆ う
ゆ う
Nối; buộc; ken.
Nối; buộc; ken.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 結う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 結う/ゆう |
| Quá khứ (た) | 結った |
| Phủ định (未然) | 結わない |
| Lịch sự (丁寧) | 結います |
| te (て) | 結って |
| Khả năng (可能) | 結える |
| Thụ động (受身) | 結われる |
| Sai khiến (使役) | 結わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 結わせられる |
| Điều kiện (条件) | 結えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 結え |
| Ý chí (意向) | 結おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 結うな |

