編む (あむ) — bện
編む
BIÊN
あ む
JLPTN2
Bện
Đan
Đan móc
Xoắn
Xoắn xuýt; biên tập.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 編む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 編む/あむ |
| Quá khứ (た) | 編んだ |
| Phủ định (未然) | 編まない |
| Lịch sự (丁寧) | 編みます |
| te (て) | 編んで |
| Khả năng (可能) | 編める |
| Thụ động (受身) | 編まれる |
| Sai khiến (使役) | 編ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 編ませられる |
| Điều kiện (条件) | 編めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 編め |
| Ý chí (意向) | 編もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 編むな |

