織る (おる) — dệt.
織る
CHỨC
お る
JLPTN1
Dệt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 織る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 織る/おる |
| Quá khứ (た) | 織った |
| Phủ định (未然) | 織らない |
| Lịch sự (丁寧) | 織ります |
| te (て) | 織って |
| Khả năng (可能) | 織れる |
| Thụ động (受身) | 織られる |
| Sai khiến (使役) | 織らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 織らせられる |
| Điều kiện (条件) | 織れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 織れ |
| Ý chí (意向) | 織ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 織るな |

