閉ざす (とざす) — bịt lại; vít lại; bít lại
閉ざす
BẾ
と ざ す
と ざ す
Bịt lại; vít lại; bít lại
Khóa
門
を
閉
ざす
Khóa cổng
Ngăn lại; làm tắc lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 閉ざす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 閉ざす/とざす |
| Quá khứ (た) | 閉ざした |
| Phủ định (未然) | 閉ざさない |
| Lịch sự (丁寧) | 閉ざします |
| te (て) | 閉ざして |
| Khả năng (可能) | 閉ざせる |
| Thụ động (受身) | 閉ざされる |
| Sai khiến (使役) | 閉ざさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 閉ざさせられる |
| Điều kiện (条件) | 閉ざせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 閉ざせ |
| Ý chí (意向) | 閉ざそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 閉ざすな |

