瞑る (つぶる つむる) — nhắm mắt
瞑る
MINH
つ ぶ る
Nhắm mắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 瞑る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 瞑る/つぶる |
| Quá khứ (た) | 瞑った |
| Phủ định (未然) | 瞑らない |
| Lịch sự (丁寧) | 瞑ります |
| te (て) | 瞑って |
| Khả năng (可能) | 瞑れる |
| Thụ động (受身) | 瞑られる |
| Sai khiến (使役) | 瞑らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 瞑らせられる |
| Điều kiện (条件) | 瞑れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 瞑れ |
| Ý chí (意向) | 瞑ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 瞑るな |

