遮る (さえぎる) — chắn
遮る
GIÀ
さ え ぎ る
JLPTN1
Chắn
Chặn đứng; cắt ngang
Che
Che đậy
Ngăn đón
Ngáng.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 遮る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遮る/さえぎる |
| Quá khứ (た) | 遮った |
| Phủ định (未然) | 遮らない |
| Lịch sự (丁寧) | 遮ります |
| te (て) | 遮って |
| Khả năng (可能) | 遮れる |
| Thụ động (受身) | 遮られる |
| Sai khiến (使役) | 遮らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遮らせられる |
| Điều kiện (条件) | 遮れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遮れ |
| Ý chí (意向) | 遮ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遮るな |

