障る (さわる) — trở ngại; có hại; bất lợi
障る
CHƯỚNG
さ わ る
JLPTN1
Trở ngại; có hại; bất lợi
からだに
障
る
Có hại cho sức khoẻ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 障る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 障る/さわる |
| Quá khứ (た) | 障った |
| Phủ định (未然) | 障らない |
| Lịch sự (丁寧) | 障ります |
| te (て) | 障って |
| Khả năng (可能) | 障れる |
| Thụ động (受身) | 障られる |
| Sai khiến (使役) | 障らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 障らせられる |
| Điều kiện (条件) | 障れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 障れ |
| Ý chí (意向) | 障ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 障るな |

