阻む (はばむ) — cản trở; ngăn cản
阻む
TRỞ
は ば む
JLPTN1
Cản trở; ngăn cản
インターネット
上
の
商取引
や
ビジネス
を
阻
む
Cản trở việc quản lý kinh doanh trên Internet
Chắn
Chặn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 阻む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 阻む/はばむ |
| Quá khứ (た) | 阻んだ |
| Phủ định (未然) | 阻まない |
| Lịch sự (丁寧) | 阻みます |
| te (て) | 阻んで |
| Khả năng (可能) | 阻める |
| Thụ động (受身) | 阻まれる |
| Sai khiến (使役) | 阻ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 阻ませられる |
| Điều kiện (条件) | 阻めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 阻め |
| Ý chí (意向) | 阻もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 阻むな |

