交わす (かわす) — trao đổi; đổi chác cho nhau; giao dịch với nhau
交わす
GIAO
か わ す
JLPTN1
Trao đổi; đổi chác cho nhau; giao dịch với nhau
計画中
の
施策
について
意見
を
交
わす
Trao đổi ý kiến về việc thực hiện kế hoạch.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交わす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交わす/かわす |
| Quá khứ (た) | 交わした |
| Phủ định (未然) | 交わさない |
| Lịch sự (丁寧) | 交わします |
| te (て) | 交わして |
| Khả năng (可能) | 交わせる |
| Thụ động (受身) | 交わされる |
| Sai khiến (使役) | 交わさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交わさせられる |
| Điều kiện (条件) | 交わせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交わせ |
| Ý chí (意向) | 交わそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交わすな |

