交える (まじえる) — giao nhau; lẫn nhau; chéo nhau; trộn vào với nhau; đan vào nhau.
交える
GIAO
ま じ え る
JLPTN1
Giao nhau; lẫn nhau; chéo nhau; trộn vào với nhau; đan vào nhau.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交える/まじえる |
| Quá khứ (た) | 交えた |
| Phủ định (未然) | 交えない |
| Lịch sự (丁寧) | 交えます |
| te (て) | 交えて |
| Khả năng (可能) | 交えられる |
| Thụ động (受身) | 交えられる |
| Sai khiến (使役) | 交えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 交えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交えろ |
| Ý chí (意向) | 交えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交えるな |
交える được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 交える
交う
giao nhau

