取り交わす (とりかわす) — Trao đổi
取り交わす
と り か わ す
と り か わ す
Trao đổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 取り交わす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 取り交わす/とりかわす |
| Quá khứ (た) | 取り交わした |
| Phủ định (未然) | 取り交わさない |
| Lịch sự (丁寧) | 取り交わします |
| te (て) | 取り交わして |
| Khả năng (可能) | 取り交わせる |
| Thụ động (受身) | 取り交わされる |
| Sai khiến (使役) | 取り交わさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 取り交わさせられる |
| Điều kiện (条件) | 取り交わせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 取り交わせ |
| Ý chí (意向) | 取り交わそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 取り交わすな |

