代える (かえる) — đổi; thay thế; thế chỗ
代える
ĐẠI
か え る
Đổi; thay thế; thế chỗ
太陽
エネルギ
は
石炭
と
石油
をかえます
Năng lượng mặt trời sẽ thay thế cho năng lượng từ than và dầu .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 代える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 代える/かえる |
| Quá khứ (た) | 代えた |
| Phủ định (未然) | 代えない |
| Lịch sự (丁寧) | 代えます |
| te (て) | 代えて |
| Khả năng (可能) | 代えられる |
| Thụ động (受身) | 代えられる |
| Sai khiến (使役) | 代えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 代えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 代えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 代えろ |
| Ý chí (意向) | 代えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 代えるな |

