引替る (ひきかえる) — trao đổi, thay đổi
引替る
DẪN THẾ
ひ き か え る
ひ き か え る
Trao đổi, thay đổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引替る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引替る/ひきかえる |
| Quá khứ (た) | 引替た |
| Phủ định (未然) | 引替ない |
| Lịch sự (丁寧) | 引替ます |
| te (て) | 引替て |
| Khả năng (可能) | 引替られる |
| Thụ động (受身) | 引替られる |
| Sai khiến (使役) | 引替させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引替させられる |
| Điều kiện (条件) | 引替れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引替ろ |
| Ý chí (意向) | 引替よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引替るな |

