合わす (あわす) — hợp vào làm một
合わす
HỢP
あ わ す
JLPTN1
Hợp vào làm một
彼
に
合
わす
顔
がない
Tôi rất xấu hổ khi đối diện với anh ấy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 合わす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 合わす/あわす |
| Quá khứ (た) | 合わした |
| Phủ định (未然) | 合わさない |
| Lịch sự (丁寧) | 合わします |
| te (て) | 合わして |
| Khả năng (可能) | 合わせる |
| Thụ động (受身) | 合わされる |
| Sai khiến (使役) | 合わさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 合わさせられる |
| Điều kiện (条件) | 合わせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 合わせ |
| Ý chí (意向) | 合わそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 合わすな |

