組み合す (くみあわす) — lắp ráp, kết hợp với nhau
組み合す
TỔ HỢP
く み あ わ す
く み あ わ す
Lắp ráp, kết hợp với nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 組み合す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 組み合す/くみあわす |
| Quá khứ (た) | 組み合した |
| Phủ định (未然) | 組み合さない |
| Lịch sự (丁寧) | 組み合します |
| te (て) | 組み合して |
| Khả năng (可能) | 組み合せる |
| Thụ động (受身) | 組み合される |
| Sai khiến (使役) | 組み合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 組み合させられる |
| Điều kiện (条件) | 組み合せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 組み合せ |
| Ý chí (意向) | 組み合そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 組み合すな |

