混ぜる (まぜる) — ngào
混ぜる
HỖN
ま ぜ る
JLPTN2
Ngào
Trộn; pha trộn; hòa trộn
Xáo trộn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 混ぜる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 混ぜる/まぜる |
| Quá khứ (た) | 混ぜた |
| Phủ định (未然) | 混ぜない |
| Lịch sự (丁寧) | 混ぜます |
| te (て) | 混ぜて |
| Khả năng (可能) | 混ぜられる |
| Thụ động (受身) | 混ぜられる |
| Sai khiến (使役) | 混ぜさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 混ぜさせられる |
| Điều kiện (条件) | 混ぜれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 混ぜろ |
| Ý chí (意向) | 混ぜよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 混ぜるな |

