煽る (あおる) — làm lay động; khuấy động; kích động
煽る
PHIẾN
あ お る
Làm lay động; khuấy động; kích động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 煽る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 煽る/あおる |
| Quá khứ (た) | 煽った |
| Phủ định (未然) | 煽らない |
| Lịch sự (丁寧) | 煽ります |
| te (て) | 煽って |
| Khả năng (可能) | 煽れる |
| Thụ động (受身) | 煽られる |
| Sai khiến (使役) | 煽らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 煽らせられる |
| Điều kiện (条件) | 煽れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 煽れ |
| Ý chí (意向) | 煽ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 煽るな |

