仕向る (しむける) — xui khiến; xúi giục
仕向る
SĨ HƯỚNG
し む け る
Xui khiến; xúi giục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕向る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕向る/しむける |
| Quá khứ (た) | 仕向た |
| Phủ định (未然) | 仕向ない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕向ます |
| te (て) | 仕向て |
| Khả năng (可能) | 仕向られる |
| Thụ động (受身) | 仕向られる |
| Sai khiến (使役) | 仕向させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕向させられる |
| Điều kiện (条件) | 仕向れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕向ろ |
| Ý chí (意向) | 仕向よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕向るな |

