誘う (さそう) — dụ
誘う
DỤ
さ そ う
JLPTN3
Dụ
甘
い
言葉
で
少女
を
誘
う
Dụ dỗ cô gái trẻ bằng lời đường mật
Mời; rủ rê
Rủ.
Mời; rủ rê
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誘う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誘う/さそう |
| Quá khứ (た) | 誘った |
| Phủ định (未然) | 誘わない |
| Lịch sự (丁寧) | 誘います |
| te (て) | 誘って |
| Khả năng (可能) | 誘える |
| Thụ động (受身) | 誘われる |
| Sai khiến (使役) | 誘わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誘わせられる |
| Điều kiện (条件) | 誘えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誘え |
| Ý chí (意向) | 誘おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誘うな |

