釣り出す (つりだす) — Lừa và dụ
釣り出す
ĐIẾU XUẤT
つ り だ す
Lừa và dụ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 釣り出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 釣り出す/つりだす |
| Quá khứ (た) | 釣り出した |
| Phủ định (未然) | 釣り出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 釣り出します |
| te (て) | 釣り出して |
| Khả năng (可能) | 釣り出せる |
| Thụ động (受身) | 釣り出される |
| Sai khiến (使役) | 釣り出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 釣り出させられる |
| Điều kiện (条件) | 釣り出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 釣り出せ |
| Ý chí (意向) | 釣り出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 釣り出すな |

