誘い出す (さそいだす) — Thu hút, quyến rũ, mời gọi
誘い出す
DỤ XUẤT
さ そ い だ す
Thu hút, quyến rũ, mời gọi
Hành động, cố gắng làm điều gì đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誘い出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誘い出す/さそいだす |
| Quá khứ (た) | 誘い出した |
| Phủ định (未然) | 誘い出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 誘い出します |
| te (て) | 誘い出して |
| Khả năng (可能) | 誘い出せる |
| Thụ động (受身) | 誘い出される |
| Sai khiến (使役) | 誘い出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誘い出させられる |
| Điều kiện (条件) | 誘い出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誘い出せ |
| Ý chí (意向) | 誘い出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誘い出すな |

