連れ出す (つれだす) — Dẫn ra ngoài
連れ出す
LIÊN XUẤT
つ れ だ す
Dẫn ra ngoài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連れ出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連れ出す/つれだす |
| Quá khứ (た) | 連れ出した |
| Phủ định (未然) | 連れ出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 連れ出します |
| te (て) | 連れ出して |
| Khả năng (可能) | 連れ出せる |
| Thụ động (受身) | 連れ出される |
| Sai khiến (使役) | 連れ出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連れ出させられる |
| Điều kiện (条件) | 連れ出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連れ出せ |
| Ý chí (意向) | 連れ出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連れ出すな |

