連れ込む (つれこむ) — mang (người nào đó vào trong một chỗ)
連れ込む
LIÊN
つ れ こ む
Mang (người nào đó vào trong một chỗ)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連れ込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連れ込む/つれこむ |
| Quá khứ (た) | 連れ込んだ |
| Phủ định (未然) | 連れ込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 連れ込みます |
| te (て) | 連れ込んで |
| Khả năng (可能) | 連れ込める |
| Thụ động (受身) | 連れ込まれる |
| Sai khiến (使役) | 連れ込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連れ込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 連れ込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連れ込め |
| Ý chí (意向) | 連れ込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連れ込むな |

