持ち込む (もちこむ) — đưa vào
持ち込む
TRÌ
も ち こ む
も ち こ む
Đưa vào
〜
に
気付
かれないで
持
ち
込
む
Không đưa sự chú ý vào~
Mang vào
〜
に
問題
を
持
ち
込
む
Đưa vấn đề vào~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 持ち込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 持ち込む/もちこむ |
| Quá khứ (た) | 持ち込んだ |
| Phủ định (未然) | 持ち込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 持ち込みます |
| te (て) | 持ち込んで |
| Khả năng (可能) | 持ち込める |
| Thụ động (受身) | 持ち込まれる |
| Sai khiến (使役) | 持ち込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 持ち込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 持ち込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 持ち込め |
| Ý chí (意向) | 持ち込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 持ち込むな |

