泊める (とめる) — dừng lại; nghỉ lại
泊める
BẠC
と め る
JLPTN2
Dừng lại; nghỉ lại
Lưu trú; lưu lại; giữ lại
友人
を
泊
める
Giữ bạn ở lại chơi .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 泊める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 泊める/とめる |
| Quá khứ (た) | 泊めた |
| Phủ định (未然) | 泊めない |
| Lịch sự (丁寧) | 泊めます |
| te (て) | 泊めて |
| Khả năng (可能) | 泊められる |
| Thụ động (受身) | 泊められる |
| Sai khiến (使役) | 泊めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 泊めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 泊めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 泊めろ |
| Ý chí (意向) | 泊めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 泊めるな |

