丸める (まるめる) — cuộn tròn; vo tròn; vo viên; nặn tròn
丸める
HOÀN
ま る め る
JLPTN1
Cuộn tròn; vo tròn; vo viên; nặn tròn
雪
を
〜
て
雪
だるまを
作
る
Viên tuyết để làm người tuyết .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 丸める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 丸める/まるめる |
| Quá khứ (た) | 丸めた |
| Phủ định (未然) | 丸めない |
| Lịch sự (丁寧) | 丸めます |
| te (て) | 丸めて |
| Khả năng (可能) | 丸められる |
| Thụ động (受身) | 丸められる |
| Sai khiến (使役) | 丸めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 丸めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 丸めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 丸めろ |
| Ý chí (意向) | 丸めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 丸めるな |

