固める (かためる) — củng cố; làm chắc
固める
CỐ
か た め る
JLPTN1
Củng cố; làm chắc
(
〜
する
)
決心
を
固
める
Củng cố quyết tâm làm gì đó
Làm cho đông lại; làm cho cứng lại; làm cứng
〜
を
セメント
で
固
める
Làm cứng bằng xi măng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 固める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 固める/かためる |
| Quá khứ (た) | 固めた |
| Phủ định (未然) | 固めない |
| Lịch sự (丁寧) | 固めます |
| te (て) | 固めて |
| Khả năng (可能) | 固められる |
| Thụ động (受身) | 固められる |
| Sai khiến (使役) | 固めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 固めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 固めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 固めろ |
| Ý chí (意向) | 固めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 固めるな |

