痼る (しこる しこりる) — để làm cứng thêm, trở nên cứng; để cứng rắn lại
痼る
し こ る
し こ る
Để làm cứng thêm, trở nên cứng; để cứng rắn lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 痼る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 痼る/しこる |
| Quá khứ (た) | 痼った |
| Phủ định (未然) | 痼らない |
| Lịch sự (丁寧) | 痼ります |
| te (て) | 痼って |
| Khả năng (可能) | 痼れる |
| Thụ động (受身) | 痼られる |
| Sai khiến (使役) | 痼らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 痼らせられる |
| Điều kiện (条件) | 痼れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 痼れ |
| Ý chí (意向) | 痼ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 痼るな |

