凝る (こる こごる しこる) — đông lại; đông cứng lại; đặc lại; đông lạnh
凝る
NGƯNG
こ る
JLPTN1
Đông lại; đông cứng lại; đặc lại; đông lạnh
Cứng đờ; tê; ê ẩm
Tập trung vào việc; nhiệt tình làm việc gì đó
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 凝る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凝る/こる |
| Quá khứ (た) | 凝った |
| Phủ định (未然) | 凝らない |
| Lịch sự (丁寧) | 凝ります |
| te (て) | 凝って |
| Khả năng (可能) | 凝れる |
| Thụ động (受身) | 凝られる |
| Sai khiến (使役) | 凝らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凝らせられる |
| Điều kiện (条件) | 凝れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凝れ |
| Ý chí (意向) | 凝ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凝るな |

