送り込む (おくりこむ) — để nhắn bên trong
送り込む
TỐNG
お く り こ む
Để nhắn bên trong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 送り込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 送り込む/おくりこむ |
| Quá khứ (た) | 送り込んだ |
| Phủ định (未然) | 送り込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 送り込みます |
| te (て) | 送り込んで |
| Khả năng (可能) | 送り込める |
| Thụ động (受身) | 送り込まれる |
| Sai khiến (使役) | 送り込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 送り込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 送り込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 送り込め |
| Ý chí (意向) | 送り込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 送り込むな |

