向ける (むける) — chỉ mặt; chĩa về phía; hướng về phía
向ける
HƯỚNG
む け る
JLPTN3
Chỉ mặt; chĩa về phía; hướng về phía
人
に
マイク
を
〜
Chĩa micrô về phía mọi người
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 向ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 向ける/むける |
| Quá khứ (た) | 向けた |
| Phủ định (未然) | 向けない |
| Lịch sự (丁寧) | 向けます |
| te (て) | 向けて |
| Khả năng (可能) | 向けられる |
| Thụ động (受身) | 向けられる |
| Sai khiến (使役) | 向けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 向けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 向ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 向けろ |
| Ý chí (意向) | 向けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 向けるな |
向ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 向ける
向く
đối diện với, quay mặt về phía

