積み出す (つみだす) — để nhắn ra khỏi
積み出す
TÍCH XUẤT
つ み だ す
Để nhắn ra khỏi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 積み出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 積み出す/つみだす |
| Quá khứ (た) | 積み出した |
| Phủ định (未然) | 積み出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 積み出します |
| te (て) | 積み出して |
| Khả năng (可能) | 積み出せる |
| Thụ động (受身) | 積み出される |
| Sai khiến (使役) | 積み出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 積み出させられる |
| Điều kiện (条件) | 積み出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 積み出せ |
| Ý chí (意向) | 積み出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 積み出すな |

