差し出す (さしだす) — đưa ra; vươn ra.
差し出す
SOA XUẤT
さ し だ す
さ し だ す
JLPTN1
Đưa ra; vươn ra.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 差し出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 差し出す/さしだす |
| Quá khứ (た) | 差し出した |
| Phủ định (未然) | 差し出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 差し出します |
| te (て) | 差し出して |
| Khả năng (可能) | 差し出せる |
| Thụ động (受身) | 差し出される |
| Sai khiến (使役) | 差し出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 差し出させられる |
| Điều kiện (条件) | 差し出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 差し出せ |
| Ý chí (意向) | 差し出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 差し出すな |

