手渡す (てわたす) — đưa
手渡す
THỦ ĐỘ
て わ た す
て わ た す
Đưa
Trao tận tay
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 手渡す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 手渡す/てわたす |
| Quá khứ (た) | 手渡した |
| Phủ định (未然) | 手渡さない |
| Lịch sự (丁寧) | 手渡します |
| te (て) | 手渡して |
| Khả năng (可能) | 手渡せる |
| Thụ động (受身) | 手渡される |
| Sai khiến (使役) | 手渡させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 手渡させられる |
| Điều kiện (条件) | 手渡せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 手渡せ |
| Ý chí (意向) | 手渡そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 手渡すな |

