譲り渡す (ゆずりわたす) — bàn giao
譲り渡す
NHƯỢNG ĐỘ
ゆ ず り わ た す
Bàn giao
(
所有物等
)
を
譲
り
渡
す
Bàn giao (vật sở hữu)
Nhường
席
を
譲
り
渡
す
Nhường chỗ ngồi .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 譲り渡す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 譲り渡す/ゆずりわたす |
| Quá khứ (た) | 譲り渡した |
| Phủ định (未然) | 譲り渡さない |
| Lịch sự (丁寧) | 譲り渡します |
| te (て) | 譲り渡して |
| Khả năng (可能) | 譲り渡せる |
| Thụ động (受身) | 譲り渡される |
| Sai khiến (使役) | 譲り渡させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 譲り渡させられる |
| Điều kiện (条件) | 譲り渡せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 譲り渡せ |
| Ý chí (意向) | 譲り渡そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 譲り渡すな |

