給う (たまう たもう) — nhận
給う
CẤP
た ま う
JLPTN1
Nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 給う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 給う/たまう |
| Quá khứ (た) | 給った |
| Phủ định (未然) | 給わない |
| Lịch sự (丁寧) | 給います |
| te (て) | 給って |
| Khả năng (可能) | 給える |
| Thụ động (受身) | 給われる |
| Sai khiến (使役) | 給わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 給わせられる |
| Điều kiện (条件) | 給えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 給え |
| Ý chí (意向) | 給おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 給うな |

