述べる (のべる) — bày tỏ
述べる
THUẬT
の べ る
JLPTN3
Bày tỏ
Tỏ bày
Tuyên bố; nói
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 述べる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 述べる/のべる |
| Quá khứ (た) | 述べた |
| Phủ định (未然) | 述べない |
| Lịch sự (丁寧) | 述べます |
| te (て) | 述べて |
| Khả năng (可能) | 述べられる |
| Thụ động (受身) | 述べられる |
| Sai khiến (使役) | 述べさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 述べさせられる |
| Điều kiện (条件) | 述べれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 述べろ |
| Ý chí (意向) | 述べよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 述べるな |

