話す (はなす) — bàn tán
話す
THOẠI
は な す
JLPTN5
Bàn tán
・・・
について
話
す
Bàn tán về ...
Chuyện
Chuyện trò
Kể lại; thuật lại; nói lại
寓話
を
語
る
Kể chuyện ngụ ngôn
Mở miệng
Nói
話
すことはおろか
、
ささやくなんてとんでもないことです
。
Đừng thì thầm, hãy nói một mình.
Nói chuyện; nói (bằng ngôn ngữ nào đó)
Thốt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 話す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 話す/はなす |
| Quá khứ (た) | 話した |
| Phủ định (未然) | 話さない |
| Lịch sự (丁寧) | 話します |
| te (て) | 話して |
| Khả năng (可能) | 話せる |
| Thụ động (受身) | 話される |
| Sai khiến (使役) | 話させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 話させられる |
| Điều kiện (条件) | 話せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 話せ |
| Ý chí (意向) | 話そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 話すな |

