弁じる (べんじる) — Kể chuyện, diễn văn, nói chuyện...
弁じる
BIỆN
べ ん じ る
べ ん じ る
Kể chuyện, diễn văn, nói chuyện...
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 弁じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弁じる/べんじる |
| Quá khứ (た) | 弁じた |
| Phủ định (未然) | 弁じない |
| Lịch sự (丁寧) | 弁じます |
| te (て) | 弁じて |
| Khả năng (可能) | 弁じられる |
| Thụ động (受身) | 弁じられる |
| Sai khiến (使役) | 弁じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弁じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 弁じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弁じろ |
| Ý chí (意向) | 弁じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弁じるな |

