言う (いう) — nói.
言う
NGÔN
い う
JLPTN5
Nói.
言
う
事
とする
事
は
別問題
だ
。
Nói là một chuyện, và làm là chuyện khác.
Nói.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 言う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 言う/いう |
| Quá khứ (た) | 言った |
| Phủ định (未然) | 言わない |
| Lịch sự (丁寧) | 言います |
| te (て) | 言って |
| Khả năng (可能) | 言える |
| Thụ động (受身) | 言われる |
| Sai khiến (使役) | 言わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 言わせられる |
| Điều kiện (条件) | 言えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 言え |
| Ý chí (意向) | 言おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 言うな |

