申す (もうす まをす) — nói là; được gọi là; tên là
申す
THÂN
も う す
JLPTN4
Nói là; được gọi là; tên là
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 申す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 申す/もうす |
| Quá khứ (た) | 申した |
| Phủ định (未然) | 申さない |
| Lịch sự (丁寧) | 申します |
| te (て) | 申して |
| Khả năng (可能) | 申せる |
| Thụ động (受身) | 申される |
| Sai khiến (使役) | 申させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 申させられる |
| Điều kiện (条件) | 申せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 申せ |
| Ý chí (意向) | 申そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 申すな |

