物語る (ものがたる) — kể
物語る
VẬT NGỮ
も の が た る
JLPTN2
Kể
Kể chuyện
Kể truyện
Thuật
Thuật lại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 物語る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 物語る/ものがたる |
| Quá khứ (た) | 物語った |
| Phủ định (未然) | 物語らない |
| Lịch sự (丁寧) | 物語ります |
| te (て) | 物語って |
| Khả năng (可能) | 物語れる |
| Thụ động (受身) | 物語られる |
| Sai khiến (使役) | 物語らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 物語らせられる |
| Điều kiện (条件) | 物語れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 物語れ |
| Ý chí (意向) | 物語ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 物語るな |

