言い出す (いいだす) — nói ra; bắt đầu nói; ngỏ lời; đưa ra
言い出す
NGÔN XUẤT
い い だ す
JLPTN2
Nói ra; bắt đầu nói; ngỏ lời; đưa ra
ぼくは
何
を
言
い
出
すか
分
からないよ
。
Tôi không biết phải nói gì bây giờ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 言い出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 言い出す/いいだす |
| Quá khứ (た) | 言い出した |
| Phủ định (未然) | 言い出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 言い出します |
| te (て) | 言い出して |
| Khả năng (可能) | 言い出せる |
| Thụ động (受身) | 言い出される |
| Sai khiến (使役) | 言い出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 言い出させられる |
| Điều kiện (条件) | 言い出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 言い出せ |
| Ý chí (意向) | 言い出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 言い出すな |

