漏らす (もらす) — làm lộ; làm rò rỉ
漏らす
LẬU
も ら す
JLPTN1
Làm lộ; làm rò rỉ
〔
ニュース・
秘密
を
〕
漏
らす
Để lộ bí mật .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 漏らす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 漏らす/もらす |
| Quá khứ (た) | 漏らした |
| Phủ định (未然) | 漏らさない |
| Lịch sự (丁寧) | 漏らします |
| te (て) | 漏らして |
| Khả năng (可能) | 漏らせる |
| Thụ động (受身) | 漏らされる |
| Sai khiến (使役) | 漏らさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 漏らさせられる |
| Điều kiện (条件) | 漏らせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 漏らせ |
| Ý chí (意向) | 漏らそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 漏らすな |

