抜かす (ぬかす) — bỏ sót
抜かす
BẠT
ぬ か す
ぬ か す
ぬ か す
JLPTN1
Bỏ sót
一字
を
抜
かして
写
してしまった
Chép sót một chữ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抜かす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抜かす/ぬかす |
| Quá khứ (た) | 抜かした |
| Phủ định (未然) | 抜かさない |
| Lịch sự (丁寧) | 抜かします |
| te (て) | 抜かして |
| Khả năng (可能) | 抜かせる |
| Thụ động (受身) | 抜かされる |
| Sai khiến (使役) | 抜かさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抜かさせられる |
| Điều kiện (条件) | 抜かせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抜かせ |
| Ý chí (意向) | 抜かそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抜かすな |

