見逃す (みのがす) — bỏ quên
見逃す
KIẾN ĐÀO
み の が す
み の が す
JLPTN1
Bỏ quên
Bỏ sót; xem còn sót; bỏ qua.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見逃す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見逃す/みのがす |
| Quá khứ (た) | 見逃した |
| Phủ định (未然) | 見逃さない |
| Lịch sự (丁寧) | 見逃します |
| te (て) | 見逃して |
| Khả năng (可能) | 見逃せる |
| Thụ động (受身) | 見逃される |
| Sai khiến (使役) | 見逃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見逃させられる |
| Điều kiện (条件) | 見逃せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見逃せ |
| Ý chí (意向) | 見逃そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見逃すな |

