為落とす (しおとす) — quên điều cần làm
為落とす
VI LẠC
し お と す
Quên điều cần làm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 為落とす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 為落とす/しおとす |
| Quá khứ (た) | 為落とした |
| Phủ định (未然) | 為落とさない |
| Lịch sự (丁寧) | 為落とします |
| te (て) | 為落として |
| Khả năng (可能) | 為落とせる |
| Thụ động (受身) | 為落とされる |
| Sai khiến (使役) | 為落とさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 為落とさせられる |
| Điều kiện (条件) | 為落とせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 為落とせ |
| Ý chí (意向) | 為落とそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 為落とすな |

